đặc phái viên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được một cơ quan, tổ chức hoặc chính phủ cử đi thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt, quan trọng, thường trong một thời gian nhất định và ở một địa điểm cụ thể. Từ này nhấn mạnh tính chất đặc biệt của nhiệm vụ và thẩm quyền được giao phó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là đặc phái viên của Chính phủ sang nước đó để thương lượng.
- Tờ báo cử một đặc phái viên đến hiện trường để đưa tin trực tiếp về thảm họa.
- Đặc phái viên của Liên Hợp Quốc đã có buổi làm việc với các bên liên quan.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đặc phái viên thường trú": chỉ một đặc phái viên được bố trí làm việc lâu dài tại một khu vực hoặc quốc gia cụ thể.
- Đặc phái viên thường trú của tổ chức phi chính phủ đã sống và làm việc tại vùng này suốt năm năm.
- "Đặc phái viên ngoại giao": người được chính phủ cử đi thực hiện các nhiệm vụ ngoại giao đặc biệt, như đàm phán, dự hội nghị quốc tế.
- Đặc phái viên ngoại giao đã trình bày lập trường của quốc gia tại hội nghị.
Biến thể và từ gần giống
- Phái viên (danh từ): người được cử đi làm một việc gì đó, nhưng nhiệm vụ có thể không mang tính đặc biệt hoặc quan trọng như "đặc phái viên".
- Đặc sứ (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn cảnh trang trọng, chỉ người đại diện đặc biệt.
- Sứ giả (danh từ): người đưa tin hoặc đại diện, nhưng phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể không phải do một tổ chức chính thức cử đi.
Từ đồng nghĩa
- Đặc sứ: đại diện đặc biệt.
- Đại diện đặc biệt: người được ủy quyền đại diện cho một tổ chức trong một nhiệm vụ cụ thể.
- Phái viên đặc biệt: cách diễn đạt khác của "đặc phái viên".
Các cụm từ liên quan
- Cử làm đặc phái viên: hành động bổ nhiệm ai đó vào vị trí đặc phái viên.
- Bộ trưởng cử ông ấy làm đặc phái viên để giải quyết vấn đề.
- Nhiệm vụ của đặc phái viên: chỉ công việc cụ thể mà người đó được giao phó.
- Nhiệm vụ của đặc phái viên là thu thập thông tin và báo cáo trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
(Từ "đặc phái viên" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Nó chủ yếu được dùng như một thuật ngữ hành chính, ngoại giao hoặc báo chí.)
- dt. (H. viên: người làm việc) Người được cử đi làm một việc đặc biệt: Ông ấy là đặc phái viên của Chính phủ sang nước đó để thương lượng.